辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đơn thư" (1件)

đơn thư
日本語 名請願書
マイ単語
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
学校は試験問題漏洩事件について多くの請願書を受け取った。

swap_horiz 類語検索結果 "đơn thư" (1件)

đơn thuần
日本語 形単純な
マイ単語
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。

format_quote フレーズ検索結果 "đơn thư" (2件)

Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
学校は試験問題漏洩事件について多くの請願書を受け取った。